| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Inside Political campaigns: chronicles-and lesons-from the trenches
Năm XB:
2011 | NXB: Rienner
Số gọi:
324.70973 Bo-R
|
Tác giả:
James R Bowers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhạc khí của tộc người H'rê ở Quảng Ngãi
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
784.1959753 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Truyền |
Trình bày khái quát chung về địa lý - tự nhiên và văn hoá dân gian của tộc người H'rê ở Quảng Ngãi. Tìm hiểu nhạc khí của tộc người H'rê, các giá...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đinh Bá Hoà |
Vài nét về địa lý, dân cư, lịch sử làng rèn Phương Danh và một số làng rèn khác ở An Nhơn Bình Định. Giới thiệu cơ cấu tổ chức và những sản phẩm...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brooks, Jane B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Simple tools and techniques for enterprise risk management
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 CH-R
|
Tác giả:
Robert J. Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 HA-T
|
Tác giả:
Ha Luong Thanh |
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preliminary English test 3 with answers : Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for speakers of Other Languages
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preliminary English test 3 with answers : Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for speakers of Other Languages
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ginny Felch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2014 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.59708 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
徐承伟. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những quy tắc để trẻ thông minh và hạnh phúc : Giai đoạn 0-5 tuổi /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
649 ME-J
|
Tác giả:
John Medina, Nguyễn Kim Diệu dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|