| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
HBR's 10 must reads on collaboration
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.046 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Richard Boyatzis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathleen Peddicord. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An initial investigation into a number of metaphors employing the human-body parts in english and vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Van Tho, GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Mỹ; Nguyễn Hoàng Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Effective interpersonal and team communication skills for engineers
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
620 WH-C
|
Tác giả:
Clifford A. Whitcomb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversion of english words denoting human body parts and the vietnamese equivalents : hiện tượng chuyển đổi từ loại các từ chỉ bộ phận cơ thể tiếng anh và các hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Ngan Tram, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo vệ môi trường xanh : Những cách tốt nhất bảo vệ môi trường /
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 KIM
|
Tác giả:
Kim Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English comparative of adjectives english text book 6: some common errors make by students at hai ba trung secondary school and suggested solutions : So sánh của tính từ trong tiêng anh 6, một số lỗi thường gặp của học sinh trương trung học cơ sở Hai Bà Trưng và một số giải pháp /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngo Thi Minh Hong, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo vệ thực vật : Những cách tốt nhất để bảo vệ môi trường /
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
363.7 KIM
|
Tác giả:
Kim Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A contrastive analysis of giving criticism in English and Vietnamese culture
Năm XB:
2013
Từ khóa:
Số gọi:
428 YH-D
|
Tác giả:
Đặng Yến Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald A. Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Talent, transformation, and the triple bottom line : How companies can leverage human resources to achieve sustainable growth /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4083 SA-A
|
Tác giả:
Andrew W. Savitz, Karl Weber |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|