| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
China catalyst : Powering global growth by reaching the fasstest growing consumer markets in the world /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
382.0951 HO-D
|
Tác giả:
Dave M. Holloman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lý thuyết Wavelet và ứng dụng khử nhiễu tín hiệu điện tim
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Văn Hòa, GVHD: TS Nguyễn Thúy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Syntactic and semantic features of comparative expressions in english and theirs vietnamese equivalents : Đặc trưnng cú pháp và ngữ nghĩ của các biểu thức so sánh trong tiếng anh và tương đương biểu đạt trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thaoo, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An error analysis on the use of cohesive devices in writing by freshmen majoring English at Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thuy Linh; GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chủ tịch Hồ Chí Minh nói về các tổ chức, đoàn thể chính trị - xã hội
Năm XB:
2013 | NXB: Lao Động
Số gọi:
131/284 TKYB-02
|
Tác giả:
Nhóm Trí thức Việt |
Giới thiệu các bài nói chuyện, bài viết được trích từ Hồ Chí Minh toàn tập; sự quan tâm, tình cảm của Hồ Chí Minh với giai cấp công nhân, công...
|
Bản giấy
|
|
môi trường và phát triển bền vững
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
363.7 LE-K
|
Tác giả:
Lê Văn Khoa(chủ biên),Đoàn Văn Tiến,Nguyễn Quốc Việt,Nguyễn Song Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật đo lường năm 2011 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on translation of adverbs in " harry potter and the philosopher's stone" from english into vietnamese : Nghiên cứu về việc chuyển đổi các trạng từ trong tác phẩm " Hary potter và hòn đá phù thủy" về tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thuy Hang. GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Encyclopedia of financial models. Vol II /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.603 FA-F
|
Tác giả:
Frank J. Fabozzi |
The need for serious coverage of financial modeling has never been greater, especially with the size, diversity, and efficiency of modern capital...
|
Bản giấy
|
|
Cognition : exploring the science of the mind /
Năm XB:
2013 | NXB: Norton & Company
Số gọi:
153 RE-D
|
Tác giả:
Daniel Reisberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
In partial fulfillment of the requirement for obtaining the Master Degree of Art in Develop Economic
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bui Thi Minh Tam, GVHD: Vu Hoang Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on innovation
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 ONI
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|