| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bảo tồn đa dạng sinh học dải ven bờ Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
333.9509597 DO-T
|
Tác giả:
B.s.: Đỗ Công Thung (ch.b.), Chu Văn Thuộc, Nguyễn Đăng Ngải... |
Trình bày tổng quan môi trường ven bờ Việt Nam; khu hệ sinh thái dải ven bờ; đánh giá tiềm năng bảo tồn đa dạng sinh học dải ven bờ; xây dựng các...
|
Bản giấy
|
|
A topical approach to life-span development
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
305.2 SA-J
|
Tác giả:
John W. Santrock, University of Texas at Dallas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on languge of advertising slogans of beverages in english : Nghiên cứu ngôn ngữ trong khẩu hiệu quảng cáo đồ uống bằng tiếng anh /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Tuyet, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Causative construction in english and vietnamese : Cấu trúc gây khiến trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Pham Thi Nhan, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo vệ môi trường du lịch
Năm XB:
2014 | NXB: Đại học Công nghiệp Tp. Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
363.709597 LE-B
|
Tác giả:
Lê Huy Bá (ch.b.), Võ Đình Long, Thái Vũ Bình, Thái Thành Lượm |
Trình bày những vấn đề cơ bản về phát triển bền vững du lịch Bình Thuận, du lịch sinh thái Hồ Tuyền Lâm - Đà Lạt, tiềm năng du lịch sinh thái tỉnh...
|
Bản giấy
|
|
A study on conversational implicature in english and vietnamese : Hàm ngôn hội thoại trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of passive contructions in english and their vietnamese equivalents : Nghiên cưuú cấu trúc bị động trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Thi Chuyen, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The agility advantage : how to identify and act on opportunitues in a fast-changing world /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 SE-A
|
Tác giả:
Amanda Setili |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparative politics : an introduction /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
320.3 KL-J
|
Tác giả:
Joseph Klesner, Kenyon College |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study on cohesive devices in the reading texts of the text book " Tiếng anh lớp 10" ( English grade 10) for high-school students in Vietnam : nghiên cứu các phương tiên liên kết trong các bài đọc của sách giáo khoa " tiếng anh lớp 10" giành cho học sinh trung học phổ thông Việt Nam /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Hau, GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The big pivot: Radically practical strategies for a hotter, scarcer, and more open world
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4083 AN-W
|
Tác giả:
Andrew S. Winston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into the meanings of the noun " love" in english and " tình yêu" in vietnamese : Nghiên cứu các nét nghĩ của danh từ " love" trong tiếng anh và " tình yêu" trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-L
|
Tác giả:
Hoang Thi Lan, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|