| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tục ngữ - Ca dao - Câu đố - Dân ca người Sán Dìu Vĩnh Phúc
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959723 LA-H
|
Tác giả:
Lâm Văn Hùng s.t., biên dịch |
Khái quát về nền văn hoá truyền thống của người Sán Dìu ở Việt Nam nói chung và người Sán Dìu ở tỉnh Vĩnh Phúc nói riêng. Giới thiệu những câu tục...
|
Bản giấy
|
|
Từng bước khám phá an ninh mạng tìm tìm lại password & phương pháp phục hồi an toàn dữ liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
006.8 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Đình Cường chủ biên; Phương Lan hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 350 bài Luận và Chính tả tiếng Pháp : Phương pháp học Ngoại ngữ /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
445 LE-C
|
Tác giả:
Lê Ngọc Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội: Địa bạ huyện Phúc Thọ : Địa bạ huyện Phúc Thọ /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Phạm Ánh Sao dịch ; H.đ.: Nguyễn Ngọc Phúc, Đinh Thị Thuỳ Hiên |
Cung cấp các thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất, quan hệ ruộng đất, đất công của các làng xã......
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội:. Tập 2 : : Địa bạ huyện Đan Phượng. T.1 /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; Nguyễn Ngọc Phúc h.đ. |
Giới thiệu khái quát về địa bạ huyện Đan Phượng, thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất, các loại đất...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội:. Tập 2 : : Địa bạ huyện Đan Phượng. T.2 /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân (chủ biên), Nguyễn Thu Hoài - dịch ; Phạm Minh Đức - dịch ; Hoàng Thị Nguyệt - dịch ; Nguyễn Ngọc Phúc - h.đ. |
Giới thiệu khái quát về địa bạ huyện Đan Phượng, thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất, các loại đất...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội. T1 : : Địa bạ huyện Phú Xuyên /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; H.đ.: Nguyễn Ngọc Phúc... |
Giới thiệu về nguồn tư liệu địa bạ huyện Phú Xuyên, Hà Nội. Thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất,...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội. T1 : : Địa bạ huyện Thượng Phúc /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; Đặng Hồng Sơn h.đ. |
Giới thiệu về nguồn tư liệu địa bạ huyện Thượng Phúc, Hà Nội. Thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất,...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội. T2 : : Địa bạ huyện Phú Xuyên /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; H.đ.: Nguyễn Ngọc Phúc... |
Giới thiệu về nguồn tư liệu địa bạ huyện Phú Xuyên, Hà Nội. Thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất,...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội. T2 : : Địa bạ huyện Thượng Phúc /
Năm XB:
2019 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.9731 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Phạm Ánh Sao... ; Đặng Hồng Sơn h.đ. |
Giới thiệu về nguồn tư liệu địa bạ huyện Thượng Phúc, Hà Nội. Thông tin về đơn vị hành chính các cấp, địa giới, tổng diện tích các loại ruộng đất,...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 10, Phương pháp thử : Xi măng, vôi, thạch cao - Cốt liệu xây dựng - Bê tông, hỗn hợp bê tông - Gốm sứ xây dựng - Gỗ - Kim loại, : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 11, Phương pháp thử : thuỷ tinh, kính xây dựng - vật liệu lợp và chất dẻo - vật liệu chịu lửa - đất xây dựng - nước - không khí : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|