| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Note-taking as en effective technique in an interpreting class at English Faculty - Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-O
|
Tác giả:
Phan Thi Phuong Oanh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Note-taking skills : Lectute notes /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.02 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Noteworthy : Tài liệu luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, William Smalzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nữ cán bộ, chiến sĩ công an nhân dân học tập và làm theo lời Bác
Năm XB:
2020 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
363.2082 NUC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Minh Đức, Bùi Duy Lan |
Giới thiệu các nữ thần, thánh mẫu của tỉnh Thái Bình có công đánh giặc, giữ nước, giữ quê, mở đất lập làng, xây dựng những phong tục tập quán đẹp,...
|
Bản giấy
|
||
Nuclear medicine and PET/CT : technology and techniques technology and techniques /
Năm XB:
2012 | NXB: Elsevier/Mosby
Từ khóa:
Số gọi:
616.07575 CH-P
|
Tác giả:
[edited by] Paul E. Christian, Kristen M. Waterstram-Rich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nuôi cấy tế bào thận khỉ tiên phát để sản xuất vacxin bại liệt
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Hương, GVHD: TS. Nguyễn Đăng Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi cấy, lên men, tách chiết các chất có hoạt tính kháng sinh, kháng ung thư của chủng nấm vân chi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Dung, GVHD. TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi trồng mộc nhĩ(Auricularia polytricha) quy mô hộ gia đình và nghiên cứu biện pháp phòng chống bệnh nấm thường gặp nhờ vi sinh vật đối kháng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Văn Cường, GVHD: TS. Nguyễn Hồng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuôi trồng nấm sò, linh chi quy mô nhỏ và triển vọng phòng trừ bệnh nấm thường gặp nhờ vi sinh vật đối kháng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Việt Hương, GVHD: TS Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nurse to Nurse wound care : Expert Interventions, Includes Full-Text Download /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
617.1 DO-N
|
Tác giả:
Scemons, Donna |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|