| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hồ Chí Minh - tác gia, tác phẩm, nghệ thuật ngôn từ
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.9228309 HOC
|
Tác giả:
Hồ Chí Minh; Tuyển chọn: Nguyễn Như Ý, Nguyên An, Chu Huy |
Gồm các bài viết, bài bình luận, nghiên cứu, bình giảng của các nhà nghiên cứu, giảng dạy đánh giá về giá trị tư tưởng, giá trị nghệ thuật trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ninh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật lập trình mô phỏng thế giới thực và ứng dụng Tập 1/
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.13 KYT
|
Tác giả:
Chủ biên: GS.TS Hoàng Kiếm, Biên soạn: Vũ Hải Quân, Nguyễn Tấn, Trần Minh Khang., |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mỹ thuật với mọi người : Phương pháp vẽ phối cảnh kiến trúc thực dụng /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
709.597 TH-T
|
Tác giả:
Thiên Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển thuật ngữ kinh tế thị trường hiện đại
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Triện, Kim Ngọc, Ngọc Trịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mỹ thuật Hy Lạp La Mã : Qui pháp tạo hình và phong cách /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
709 HU-T
|
Tác giả:
Huỳnh Ngọc Trảng; Phạm Thiếu Hương |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mãy thuật hy lạp la mã
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật vẽ kiến trúc : Tài liệu dành cho các kiến trúc sư, các nhà tạo mẫu và họa sĩ đồ họa /
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
624.1 TH-T
|
Tác giả:
Thiên Thanh biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.73 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Lôi |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cấu trúc dữ liệu và giải thuật
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Diên Tập |
Tài liệu cung cấp các thông tin về đo lường và điều khiển bằng máy tính
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật cắm hoa : Những bài tập trang trí ứng dụng /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
309 TR_C
|
Tác giả:
Triệu Thị Chơi, Mai Lựu |
Những bài tập trang trí, ứng dụng
|
Bản giấy
|