| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Langan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A Guide to Reflective Practice : For new and experienced teachers /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
371.102 HOH
|
Tác giả:
Hope J. Hartman, Ph.D. The City College of New York |
This book designd to help new and experienced teachers teach both for and with reflective and critical thinking. Teaching for reflective and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Clouse, Barbara Fine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Read, reason, write : An argument text and reader /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0427 SE-D
|
Tác giả:
Seyler, Dorothy U. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Preliminary english test for schools 1 with answers
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng nghiên cứ website hệ thống thông tin về Hà Nội ứng dụng mã nguồn Wordpress : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Thùy Dương, Đặng Hoàng Mai, Đặng Hương Ban Mai; GVHD:Nguyễn Lan Hương |
Xây dựng website hệ thống thông tin về Hà Nội ứng dụng mã nguồn Wordpress
|
Bản giấy
|
|
Literature: Craft and Voice Tap 1, Fiction
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
800 NI-C
|
Tác giả:
Delbanco, Nicholas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.59708 LUA
|
|
Giới thiệu các văn bản pháp luật liên quan tới việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Xử lí các hành vi vi phạm...
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Coursebook
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Alex Tilbury; Theresa Clementson; Leslie Anne Hendra; David Rea; Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Chris Cavey, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A canadian writer's reference 4th ed
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 DI-H
|
Tác giả:
Diana Hacker. |
Bao gồm các quá trình mà một nhà văn cần biết khi viết một cuốn sách nào đó (soạn, chỉnh lý, lựa chọn câu văn, từ ngữ...)
|
Bản giấy
|
|
Downstream Processing of Biotechnology Products
Năm XB:
2010 | NXB: Wiley-VCH, Weinheim, pp.
Số gọi:
577.15 CA-G
|
Tác giả:
Carta, G. and Jungbauer, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|