| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường nguyên liệu tới sự sinh trưởng phát triển và năng suất của chủng nấm ngọc châm (Hypsizigus Marmoreus)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Bình Biên, GVHD: Nguyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đánh nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng trong khẩu phần ăn của trẻ từ 6-36 tháng tuổi ở nội thành Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Kim Ngân, GVHD: ThS. Đào Tố Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập các chủng vi sinh vật hữu hiệu có khả năng kháng các chủng vi khuẩn gây bệnh Ice- Ice ở trên cây rong sụn Kappaphycus Alvarezii
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Minh Hải, GVHD: Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Teardowns : Learn How electronics work by taking them apart /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 BR-Y
|
Tác giả:
Bergeron, Bryan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu định lượng kháng nguyên Cyfra 21- 1 Bằng kỹ thuật Real -Time PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Hằng, GVHD: TS. Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The essential guide to selecting and using core reading programs
Năm XB:
2010 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.4 DE-P
|
Tác giả:
Dewitz, Peter, 1948- | International Reading Association |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các hình thức diễn xướng dân gian ở Bến Tre
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 LU-H
|
Tác giả:
Lư Hội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Legal and Regulatory Environment of Business
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
346.7307 LE-E
|
Tác giả:
Reed, Omer Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các đặc tính của các chủng Bacillus cereus và phát hiện gen mã hóa một số độc tố gây tiêu chảy của chúng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Thảo, GVHD: Phạm Kiều Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Optimization and anti-optimization of structures under uncertainty
Năm XB:
2010 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
519 EL-I
|
Tác giả:
Isaac Elishakoff, Makoto Ohsaki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|