| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thực trạng và giải pháp phát triển du lịch tại Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-L
|
Tác giả:
Lê Diệu Linh; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định đột biến trên gen KRAS ở bệnh nhân ung thư trực tràng tại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Bích Hạnh; TS Nguyễn Huy Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Some techniques to help fourth-year students at the faculty of English, Hanoi Open University to improve their English - Vietnamese translation skill
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh; Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English - Vietnamese Translations of online Newspaper Headlines
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động cá nhân từ thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Tiến Trung; TS Đỗ Ngân Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thủ tục giải quyết tranh chấp lao động từ thực tiễn thực hiện tại Tòa án nhân dân Tỉnh Vĩnh Phúc
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Duyên Hoa; TS Nguyễn Triều Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Các biện pháp trừng phạt phi vũ trang của hội đồng bảo an liên hợp quốc - vấn đề pháp lý và thực tiễn
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
341 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuyết Trang, GVHD: ThS. Phạm Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại ngân hàng TMCP phát triển nhà đồng bằng sông Cửu Long - Chi nhánh hải Phòng - Phòng giao dịch Trần Quang Khải
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 PH-D
|
Tác giả:
Phan Thị Duyên; GVHD: TS. Trần Thị Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Driving sustainability to business success : The DS factor management system integration and automation /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.408 PI-J
|
Tác giả:
Jayne Pilot |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề pháp lý về quy định chuyển rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo luật thương mại năm 2005
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai, GVHD: TS. Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về thu hồi đất - thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Anh, GVHD: TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Some techniques to help fourth-year students improve their English-Vietnamese translation skills at the Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh; GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|