| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu và chế phẩm Nitrat hóa để xử lý nước thải nuôi trồng hải sản
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Dương; TS Hoàng Phương Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
|
Giới thiệu những quy định pháp luật về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong hoạt động quản lý hành chính, trong hoạt động tố tụng và hoạt động...
|
Bản giấy
|
||
Chuyện ăn uống của người bình dân Sóc Trăng, nhìn từ góc độ văn hoá dân gian
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
394.120959799 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Thương |
Tổng quan về ẩm thực dân gian ở Sóc Trăng. Trình bày đặc điểm của ẩm thực dân gian ở Sóc Trăng và chức năng của văn hoá ẩm thực dân gian.
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật Việt Nam về miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi vi phạm hợp đồng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thọ; TS Lê Đình Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình sáng tác thời trang căn bản
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Loan (Chủ biên) |
Trình bày những yếu tố cơ bản trong thiết kế thời trang; phương pháp thể hiện mẫu sáng tác thời trang; quá trình sáng tác thời trang
|
Bản giấy
|
|
Organisational and strategic communication research; European perspectives II
Năm XB:
2015 | NXB: CECS
Số gọi:
658.802 AN-S
|
Tác giả:
Ana Guihermina Seixas Duarte Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chính sách và pháp luật cạnh tranh trong khuôn khổ Asean - thực trạng và kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 LE-P
|
Tác giả:
Lê Thị Hà Phương, GVHD:TS. Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển dụng và đào tạo nhân lực tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hòa Bình
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh; TS Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The influences of culture on translation
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BI-A
|
Tác giả:
Biên Thị Vân Anh; Nguyễn Thị Thu Hương M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
So sánh thể lục bát trong ca dao với lục bát trong phong trào thơ mới
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
895 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Diệu Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Thiết kế trang phục 1
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
687.10711 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Trình; Đặng Thu Hương (Đồng chủ biên) |
Cung cấp những kiến thức cơ bản và cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực may mặc như: Kiến thức về cơ thể học; những yêu cầu cơ bản về quần áo;...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng có trạm biến áp chuyên dùng tại Công ty Điện lực Đông Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Thế Thanh; GS.TS Phạm Quang Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|