| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Romily Bernard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Norton anthology English literature. Vol.B : The sixteenth century/ The early seventeenth century /
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
820.8 ST-G
|
Tác giả:
Stephen Greenblatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of English literature : Vol.C The restoration eighteenth century /
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
820.8 ST-G
|
Tác giả:
Stephen Greenblatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of English literature. Vol.A - The middle age
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
820.8 THE
|
Tác giả:
Stephen Greenblatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sherwood Anderson, Margaret Atwood, James Baldwin... ; Ed.: Richard Bausch, R. V. Cassill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Norton Anthology of Theory and Criticism
Năm XB:
2001 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
420 V-BL
|
Tác giả:
William E. Cain (Editor), Laurie A. Finke (Editor), Barbara E. Johnson (Editor), John McGowan (Editor), Jeffrey J. Williams (Editor) |
The Norton Anthology of Theory and Criticism is the gold standard for anyone who wishes to understand the development and current state of literary...
|
Bản giấy
|
|
The Norton introduction to literature
Năm XB:
2016 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.8 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] Kelly J. Mays |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The one minute manager meets the monkey : Vị giám đốc một phút và con khỉ /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Kenneth Blanchard ; Lê Như Quỳnh , Lê Thị Minh Hà |
Gồm những câu chuyện giúp chúng ta có những bí quyết thành công trong công việc quản lý và giúp chúng ta biết cách rèn luyện bản thân đầu tư quỹ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Maureen Doyle McQuerry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The phonetic interference of native language ( Vietnamese) in acquisition of target language ( english) as a second language : Những trở ngại về mặt ngữ âm của ngôn gnữ bản địa ( tiéng việt nam) trong việc tiếp nhận ngôn ngữ đích ( Tiếng anh) như một ngôn ngữ thứ hai /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Le Thi Phuong nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the phonology of tone and intonation
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 GU-C
|
Tác giả:
Carlos Gussenhoven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The phonology of tone and intonation : Research surveys in linguistics
NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
414.6 GU-C
|
Tác giả:
Carlos Gussenhoven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|