| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Adrian Leemann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Civl society in syria and Iran: activism in au thoritarian contexts
Năm XB:
2013 | NXB: Rienner
Số gọi:
322.40955 AA-P
|
Tác giả:
Paul Aarts and francesco Cavatorta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to persuasive presentations
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.452 DU-N
|
Tác giả:
Nancy Duarte. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Promote the idea for the investment concept for Bao Dai's villas hotel - Nha Trang
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Hong Nhung; GVHD: TS. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Local planning for terror and disaster : from bioterrorism to earthquakes /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
363.34561 CO-L
|
Tác giả:
Leanard A. Cole, Nancy D. Conell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sherri Messersmith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng phần mềm bán hàng cho nhà hàng Saint-Honore
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The non nonprofit : For profit thingking for nonprofit success /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.048 RO-S
|
Tác giả:
Steve Rothschild |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triển khai website thương mại điện tử với phần mềm ngiồn mở Mangento
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương, Ths.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Ellis Price, M. David Haddock, Michael J.Farina : |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
王淑红,么书君. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Steven Hoober |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|