| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh đầu tư cung cấp dịch vụ phủ sóng di động trong tòa nhà ( IBS) và kết nối INTERNET tốc độ cao của công tu ITECOM
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hàn, GVHD: Phạm Quang Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Understanding Michael Porter : The essential guide to competition and strategy /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business School Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 MA-J
|
Tác giả:
Joan Magretta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alan Dennis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Machine learning for financial engineering : Advances in computer science and engineering: texts, 8 /
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
336.7 GY-L
|
Tác giả:
Laszlo Gyorfi; Gyorgy Ottucsak; Harro Walk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Infants, toddlers , and caregivers: a curriculum of respectful, responsive, relationship-based care and education, ninth edition
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
362.712 GO-J
|
Tác giả:
Janet Gonzaled-Mena |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Check your English vocabulary for computer and Information Technology : : 3rd Edition /
Năm XB:
2012 | NXB: A&C Black Publishers Ltd.,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MA-J
|
Tác giả:
Jon Marks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện chiến lược marketing phát triển sản phẩm thuốc kháng sinh uống Zentocefix và jadox tại công ty TNHH một thành viên Dược phẩm trung ương 1 ( CPC1) giai đoạn 2012- 2020
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 MA-M
|
Tác giả:
Mai Trọng Minh, GVHD: Phan Kim Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nhằm cắt giảm chi phí sản xuất tại công ty TNHH Sews - Components Việt Nam
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-C
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền Châm, GVHD: Nguyễn Cảnh Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại bộ phận ẩm thực (F&B) ở khách sạn Intercontiental Hanoi Westlake giai đoạn đến năm 2015
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Như Trang, PGS.TS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of Auditing & Other Assurance Services
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Financial Institutions and Global Legal Governance,. Volume 3
Năm XB:
2012 | NXB: The Wolrd Bank,
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CI-H
|
Tác giả:
Cisse, Hassane |
The World Bank Legal Review
|
Bản giấy
|