| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Translation and Translating: Theory and Practice
Năm XB:
1991 | NXB: Longman Group,
Số gọi:
418 TB-R
|
Tác giả:
Roger T.Bell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cross-cultural pragmatics. The semantics of human interaction
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.44 WI-A
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english for specific purposes a learning centred approach
Năm XB:
1991 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.240 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson & Alan Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Neural Networks : A Primer /
Năm XB:
1991 | NXB: Cutter Information Copr
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 CR-C
|
Tác giả:
Cruz Claude |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Henry K. Konigsberger and F.de Bruyn |
Gồm: The basic ingredients, recursion and lists; the syntax of prolog...
|
Bản giấy
|
||
Protein purification applications : = A practical approach /
Năm XB:
1990 | NXB: IRL Press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19296 HA-E
|
Tác giả:
Harris, E L V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dodd, Tony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William J.Stevenson. |
Gồm: Introduction, forecasting, design of production systems...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stuart E.Savory |
Gồm: What are expert systems and What is their purpose...
|
Bản giấy
|
||
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Interpreting data : A first course in statistics /
Năm XB:
1989 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
511.42 AN-A
|
Tác giả:
Alan J.B. Anderson |
Nội dung bao gồm: Preface; Acknowledgements; Introduction...
|
Bản giấy
|
|
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB:
1989 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 SC-J
|
Tác giả:
Schermerhorn, John R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|