| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
topic: improving english pronunciation in use for the first year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Thị Anh; GHVD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards helping fourth-year English majors at HOU Improve their speaking skills
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-V
|
Tác giả:
Lê Đăng Vinh, GVHD Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Towards improving vocabulary for the first-year students at the faculty of English Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Do Thu Huong; GVHD: Le Thi Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Translation and Translating: Theory and Practice
Năm XB:
1991 | NXB: Longman Group,
Số gọi:
418 TB-R
|
Tác giả:
Roger T.Bell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trends in Linguistics: Studies and Monographs 53 : Cross-Cultural Pragmatics; The Semantics of Human Interaction /
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.4 WI-W
|
Tác giả:
Werner Winter (Editor) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương |
1842 câu tục ngữ, châm ngôn thông dụng....
|
Bản giấy
|
||
Turn small talk into big deals : Using 4 key conversation styles to customize your networking approach, build relationships, and win more clients /
Năm XB:
200 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 GA-D
|
Tác giả:
Don Gabor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding English pronunciation : An intergrated practice course /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SU-B
|
Tác giả:
Susan Boyer |
Understanding English pronunciation
|
Bản giấy
|
|
Understanding Neural Networks : A Primer /
Năm XB:
1991 | NXB: Cutter Information Copr
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 CR-C
|
Tác giả:
Cruz Claude |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
University Autonomy: Making it work proceedings
Năm XB:
2003 | NXB: Suranaree University of technology
Từ khóa:
Số gọi:
378.1 LE-T
|
Tác giả:
Lertpanyavit, Tavee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using classroom activities to improve speaking skills for the first-year students at faculty of English, HaNoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hue Anh; GVHD: Nguyen Thi Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
using english songs to improve listening skills for first year english major students at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thìn; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|