| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Amsden, Robert T |
This is how-to book. In it you will learn how to use statistical techniques to monitor the quality of parts produced in manufacturing operations.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Buchi Emecheta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Judith Knapp |
Nội dung gồm: introducting data structures...
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of digital image processing
Năm XB:
1989 | NXB: Printice-Hall Pub.,
Từ khóa:
Số gọi:
621.367 JA-A
|
Tác giả:
Anil K. Jain, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probability and statistics with reliability, queuing, and computer science applications
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice-Hall of India,
Từ khóa:
Số gọi:
519.21 TR-K
|
Tác giả:
Kishor Shridharbhai Trivedi, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M. R. Adams, M. O. Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operating System Design Vol.I: The Xinu Approach
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 CO-D
|
Tác giả:
Douglas Comer, Timothy V. Fossum |
Bao gồm: Preface to the PC edition, Foreword to the first edition, Preface to the first edition...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lars Franks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Taguchi methods and QFD : Hows and whys for management /
Năm XB:
1988 | NXB: ASI Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RY-A
|
Tác giả:
Ryan, Nancy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel L.Jensen; Edward N.Coffman; Thomas J.Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Frazier, William C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|