| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 1 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh toàn tập : /. Tập 8, 1955 - 1957 /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng, Nguyễn Đức Bình, Hà Đăng, Đặng Xuân Kỳ, Trần Trong Tân, Nguyễn Duy Quý. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 6 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh toàn tập : /. Tập 9, 1958 - 1959 /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng, Nguyễn Đức Bình, Hà Đăng, Đặng Xuân Kỳ, Trần Trong Tân, Nguyễn Duy Quý. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh toàn tập : /. Tập 10, 1960 - 1962 /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng, Nguyễn Đức Bình, Hà Đăng, Đặng Xuân Kỳ, Trần Trong Tân, Nguyễn Duy Quý. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh Tập 5, 1947 - 1949 : Tài liệu phục vụ dạy và học Chương trình các môn lý luận chính trị trong các trường đại học cao đẳng
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng, Nguyễn Đức Bình, Hà Đăng, Đặng Xuân Kỳ, Trần Trong Tân, Nguyễn Duy Quý. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 3 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 2 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
South-Western Administrative office management
Năm XB:
1996 | NXB: South-Western educational publishing
Từ khóa:
Số gọi:
651.3 LE-K
|
Tác giả:
B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus |
Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place where information-related operations occur. As we...
|
Bản giấy
|
|
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện , Trần Thị Thanh Loan. |
Bao gồm: Điều chỉnh và nhật tu bảng dữ liệu, sử lý dữ kiện và hàm...
|
Bản giấy
|
||
Foodservice Cost Control Using Microsoft Excel for Windows
Năm XB:
1996 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
006.2 SA-W
|
Tác giả:
Warren Sackler, Samuel R. Trapani |
Nội dung gồm: Income statements, Purchasing and receiving...
|
Bản giấy
|