| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microsim Eval 7.1. Phần mềm điện tử ứng dụng : Toàn tập /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Minh Hoàng |
Giới thiệu phần mềm điện tử Microsim Eval 7.1. Hướng dẫn sử dụng chương trình Schematic vẽ các mạch điện - điện tử ứng dụng, chương trình Symbol...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randy Nordell, American River College, Kari Wood, Bemidji State University, Annette Easton, San Diego State University, Pat Graves, Eastern Illinois University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Duy Việt, nhóm computer design. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft private cloud computing
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
004.6782 FI-A
|
Tác giả:
Aidan Finn, Hans Vredevoort, Patrick Lownds, Damian Flynn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsoft Project 2010 và ứng dụng trong quản lý dự án xây dựng
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
658.20285 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Như |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về phần mềm Microsoft project 2010 và ứng dụng của phần mềm này trong việc quản lý dự án xây dựng: thời gian, lịch...
|
Bản giấy
|
|
Mind-maping in improving vocabulary for Hanoi Open University's English freshmen
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Dang Tien Anh; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mind-maping strategies for learning English vocabulary: A case study at AMES English center
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hoài Biên; NHDKH PGS.TS. Dương Thăng Long |
Luận văn nhằm giải quyết hạn chế của các phương pháp khảo sát truyền thống trong đánh giá sự hài lòng của người hiến máu, đề xuất sử dụng công nghệ...
|
Bản điện tử
|
||
Modern Biotechnology : Connecting Innovations in Microbiology and Biochemistry to Engineering Fundamentals /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nathan S. Mosier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern Experimental Biochemistry
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
572.028 BO-R
|
Tác giả:
Boyer Rodney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stannett, Mike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joseph J. Schultz, Jr., Brad A. Schafer, Jennifer K. Schafer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|