| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The effects of english and vietnamese culture on translation process : Những ảnh hưởng của văn hóa anh- việt trong quá trình dịch thuật /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hien, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống nhận dạng phiếu thi trắc nghiệm sử dụng camera
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marie T. O'Toole |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mosby's dictionary of medicine, nursing & health professions
Năm XB:
2013 | NXB: Elsevier/Mosby
Từ khóa:
Số gọi:
610.3 MOS
|
Tác giả:
Mosby, Inc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống xử lý kết quả thi trắc nghiệm sử dụng camera
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DU-N
|
Tác giả:
Dương Đức Nghiêm, GVHD: PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Can, may, must as modality - expressing means in english and the equavalent expressions in vietnamese: a contrastive research : Nghiên cưuú đối chiếu các phương tiện biểu đạt nghĩa tình thái của can, may, must và các biểu thức tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-S
|
Tác giả:
Nguyen Van Sang, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
' By' prepositional phrases and their vietnamese equivalents : giới ngữ ' by' và những tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thi Ngoc Lan, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The image of 'cats' and ' dogs' in idioms in english and vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-V
|
Tác giả:
Do Thi Cam Van, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on animal idioms and proverbs in english and vietnamese ( the case of vietnamese zodiac animals) : Nghiên cứu thành ngữ và tục ngữ về động vật trong tiếng anh và tiếng việt ( giứoi hạn 12 con giáp việt nam) /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoang Thi Thanh Huyen, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần Armephaco
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 MA-G
|
Tác giả:
Mai Thj Giang, GVHD:Nguyễn Văn Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analys of the verb " love" in english and the verb " yêu" in vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-C
|
Tác giả:
Bui Thi Cuc, GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Joan Birchnall, Eileen Streight |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|