| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện cơ chế tài chính của tổng công ty vận tải Hà Nội theo mô hình công ty mẹ - công ty con
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HA-H
|
Tác giả:
Hà Văn Hưng, GVHD: Nguyễn Đình Kiệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
9 things successful people do differently
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
158.1 HA-H
|
Tác giả:
Heidi Grant Halvorson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về game engine và xây dựng game 3d dựa trên game engine
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Phương Tú, ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống từ điển Muntimedia thuật ngữ tin học trực tuyến(Dạng Website) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo, Nguyễn Thế Tùng, TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fluency instruction : research-based best practices /
Năm XB:
2012 | NXB: The Guilford Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.41 RA-T
|
Tác giả:
Timothy Rasinski, Camille L.Z. Blachowicz, Kristin Lems. |
Subject Areas/Keywords: assessments, decoding, elementary, English language learners, fluency, literacy instruction, oral reading, primary grades,...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống trực tuyến(Dạng Web) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động hỗ trợ sinh viên trong các hoạt động thông tin theo đào tạo tín chỉ
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quý, Lê Văn Thành, Bùi Văn Tuyên,TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Maximizing Return on Investment Using ERP Applications
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.4038011 WO-A
|
Tác giả:
Arthur J. Worster, Thomas R. Weirich, Frank J. C. Andera |
Step-by-step guidance to achieving maximum return on investment for your company Written by Arthur Worster, Thomas Weirich, and Frank Andera,...
|
Bản giấy
|
|
Criminology : connecting theory, research, and practice /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
364 CH-W
|
Tác giả:
William Chambliss, Aida Hass |
This leading text for courses in Criminology is known for its lucid style, student-oriented approach, and interdisciplinary global perspective.
|
Bản giấy
|
|
GAME J2ME/ANDROID "VIRTUAL LIFE IN UNIVERSITY"
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-D
|
Tác giả:
Lê Minh Đức; Nguyễn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống từ điển MULTIMEDIA thuật ngữ tin học trực tuyến (Dạng WEB) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo; Nguyễn Thế Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to getting the right work done
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.11 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ lên men
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
664 LU-P
|
Tác giả:
PGS. TS. Lương Đức Phẩm |
Giới thiệu về vi sinh vật và lên men. Nước và nguyên liệu trong sản xuất lên men. Enzyme vi sinh vật và công nghệ lên men. Sản xuất rượu - cồn...
|
Bản giấy
|