| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
"Tạo động lực cho người lao động " công ty cổ phần xuất nhập khẩu TOCONTAP Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Dương, Th.S Nguyễn Tiến Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intelligence science : Series on intelligence science ; vol. 2 /
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 ZH-S
|
Tác giả:
Zhongzhi Shi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Vision : a modern approach /
Năm XB:
2012 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.37 FO-D
|
Tác giả:
David A. Forsyth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Microsoft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New Headway: Intermediate Student's Book & Workbook with key
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495 SO-J
|
Tác giả:
Liz; John Soars; Sylvia WheeldonH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực bộ phận lưu trú tại khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-T
|
Tác giả:
Lê Kiều Trang, Th.S Ngô Trung Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ nhà hàng Allante trong khách sạn Sunway Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DI-A
|
Tác giả:
Đinh Thị Vân Anh, Th.S Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shiv Singh, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rippling : how social entrepreneurs spread innovation throughout the world /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
338.04 SC-B
|
Tác giả:
Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The TDR handbook: designing and implementing successful transfer of development rights programs
Năm XB:
2012 | NXB: IIsland Press
Số gọi:
333.7315 NE-C
|
Tác giả:
Arthur c. Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas P. Edmonds |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brooks, Jane B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|