| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Michelle Maese |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu công nghệ Windows Presentation Foundation và xây dựng ứng dụng quản lý nhân viên
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Anh Dũng, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1+ Intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-B
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Food Product Development from Concept to Market Place
Năm XB:
2011 | NXB: CRC Press
Số gọi:
641.3 GO-W
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
New Food Product Development from Concept to Market Plac
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1+ Intermediate Teacher's Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 TH-C
|
Tác giả:
Theresa Clementson; Leanne Gray; Howard Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducsion to languages and the theory of computation, fourth edition
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.35 Ma-S
|
Tác giả:
John C. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michelle Maiese |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
1000 địa chỉ website cần biết 2011
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
025.04 CO-T
|
Tác giả:
KS. Công Tuân PC Tổng hợp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Susan Gunelius |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật doanh nghiệp năm 2005 (Đã sửa đổi, bổ sung năm 2009) : (Song ngữ Việt - Anh)
Năm XB:
2011
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Giới thiệu Luật Doanh nghiệp 2005 gồm 10 chương, 172 điều quy định về thành lập doanh nghiệp và đăng kí kinh doanh, công ty trách nhiệm hữu hạn,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Eric Ries |
Chia sẻ với các doanh nhân, các nhà quản lý cách tư duy và phương pháp khởi tạo doanh nghiệp mới, hay muốn tạo doanh nghiệp hiện tại của mình
|
Bản giấy
|