| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English vocabulary in use: pre-intermediate & intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adam Hype |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on managing people
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
胡晓清,宋立文, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kenneth E. Kendall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to accounting: an integrated appoach
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657 AI-P
|
Tác giả:
Penne Ainswoth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mike Starkey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đồ án tốt nghiệp Đại học Phần mềm quản lý Bar - Coffee - Restaurant
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Quang, THS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to critical discourse analysis in education
Năm XB:
2011 | NXB: 371102,
Số gọi:
428 RO-R
|
Tác giả:
Rogers, Rebecca |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng hệ thống an ninh mạng bằng ISA Firewall Server (Internet Secirity Acceleration)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-L
|
Tác giả:
Lê Xuân Long, TS.Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Materials development in language teaching
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.007 TO-B
|
Tác giả:
Brian Tomlinson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|