| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Public Health Protection |
Food protection is a very important part of your business. Illnesses related to foods cost british Columnians millions of dollars in health care...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Methods to improve speaking skills for grade 12 students at Phu Xuyen a High School
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Nhung; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Progress to First Certificate : Student's Book II /
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to First Certificate : Student's Book I /
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jasim Al-Ajmi, Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to improve oral presentation skills in English for second-year students at the faculty of English Hanoi Open University
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Thuy, Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Howard Demuth |
Bao gồm: Computation, Visualization, Programming...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
C.J.Moore & Judy West |
Giáo trình cung cấp đầy đủ 4 kỹ năng thực hành, đặc biệt nhấn mạnh vào các kỹ năng về sử dụng chính xác từ vựng trong mỗi tình huống giao tiếp, sử...
|
Bản giấy
|
||
improving english vocabulary by watching films
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BA-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Minh Hậu; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|