| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Everyone's an author : With readings /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 LU-A
|
Tác giả:
Andrea Lunsford, Michal Brody, Lisa Ede... ; Ed.: Marilyn Moller |
Everyone's an Author focuses on writing as it really is today with words, images, and sounds, in print and online and encourages students to see...
|
Bản giấy
|
|
Factors affecting translation of addressing terms from English into VietNamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nhung; GVHD: TS. Hồ Ngọc Trung |
The study use descriptive and contrastive analysis methods to point out: the Vietnamese translation equivalents of English ATs, factors affecting...
|
Bản giấy
|
|
FEATURES OF SET EXPRESSIONS CONTAINING WORDS “RED” AND “BLACK” IN ENGLISH AND THE VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngân; NHDKH Assoc.Prof.Dr Phan Văn Quế |
The title of my thesis is Features of set expressions containing words “RED”
and “BLACK” in English and the Vietnamese equivalents. This study is...
|
Bản điện tử
|
|
First steps in academic writing / Level 2
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HO-A
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ann Hogue, Lê Huy Lâm(Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Focusing on IELTS reading and writing skills
Năm XB:
2008 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 OS-K
|
Tác giả:
Kerry O'Sullivan, Jeremy Lindeck; giới thiệu: Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tô Ngọc Thanh |
Fôn –clo là một bộ phận trong nền văn hóa của mỗi dân tộc, là một thực thể sống và là một yếu tố cấu thành của tổng thể nền văn hóa dân tộc, tài...
|
Bản giấy
|
||
fundamental elements of teaching English to preschool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-S
|
Tác giả:
Mai Đức Sơn; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Lâm Quang Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Gender based differences in politeness strategies in making requests by native speakers of english and vietnamese : sự khác biệt trong lựa chọn chiến kược kịch sử khi đưa ra yêu cầu trong tiếng anh và tiếng việt dựa trên giới tính /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Trang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ghe bầu trong đời sống văn hoá ở Hội An - Quảng Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Dân trí
Số gọi:
390.0959752 TR-A
|
Tác giả:
Trần Văn An |
Giới thiệu nguồn gốc và tên gọi ghe bầu dưới góc nhìn dân gian. Trình bày đặc điểm, hình dáng, cấu trúc ghe bầu và nghề buôn ghe bầu, đóng ghe bầu...
|
Bản giấy
|