| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Everyday mathematics : Student reference book. University of Chicago School Mathematics Project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
372.7 EVR
|
Tác giả:
Max Bell, Jean Bell, John Bretzlauf... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsoft private cloud computing
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
004.6782 FI-A
|
Tác giả:
Aidan Finn, Hans Vredevoort, Patrick Lownds, Damian Flynn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề lí luận ngôn ngữ học và tiếng Việt
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 LY-T
|
Tác giả:
Lý Toàn Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quốc Thành |
Ghi lại những sự kiện lịch sử ở vùng đất An Khê thuộc tỉnh Gia Lai, đặc biệt là cuộc khởi nghĩa của nghĩa quân Tây Sơn của người anh hùng áo vải...
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu nghiên cứu về chữ Phúc và quan niệm Ngũ Phúc trong tiếng Hán (so sánh với chữ Phúc trogn tiếng Việt)
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.1 ĐM-K
|
Tác giả:
Đỗ Thị Minh Khuê, ThS Nguyễn Phương Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ecoliterate : how educators are cultivating emotional, social, and ecological intelligence /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
363.70071 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Lisa Bennett, Zenobia Barlow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng HDTV trên nền công nghệ truyền hình kỹ thuật số mặt đất DVB thông qua mô phỏng
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The financial professional's guide to healthcare reform
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
368.38200973 DI-M
|
Tác giả:
Mark O. Dietrich, Gregory D. Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday mathematics : University of Chicago School Mathematics Project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Max Bell, Jean Bell, John Bretzlauf... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday mathematics : My reference book : The university of Chicago school mathematics project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Mary Ellen Dairyko, James Flanders, Rachel Malpass McCall, Cheryl G. Moran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday mathematics : Student reference book. University of Chicago School Mathematics Project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Max Bell, Jean Bell, John Bretzlauf... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Canon EOS Rebel T4i/650D for dummies
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
771.3 KI-A
|
Tác giả:
Julie Adair King |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|