| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
C++ & lập trình hướng đối tượng : Với hơn 80 chương trình về các vấn đề: Lớp, đối tượng, phương thức, thuộc tính; Lời gọi phương thức, con trỏ this; Hàm tạo, hàm tủy, toán tử gán; Tính kế thừa, sự tương ứng bội, phương thức ảo... /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.113 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Văn Ất |
Cuốn sách này trình bày hệ thống các khái niệm của lập trình hướng đối tượng được cài đặt trong C++ như lớp, đối tượng, sự kế thừa, tính tương ứng...
|
Bản giấy
|
|
Bộ sưu tập xuân hè 2000 lấy cảm hứng từ dân tộc Dao Quầy Chẹt
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Giang, Trần Hữu Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Let's talk : Thực hành nghe - nói tiếng Anh trình độ trung cấp /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ thông sử thế giới vạn năm Tập 1 / : Có tranh minh họa . /
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
909.82 BOT
|
Tác giả:
Biên soạn: TS. Trần Đăng Thao, Nguyễn Văn Ánh, Nguyễn Hoàng Hiệp, Nguyễn Quang Thái, Nguyễn Trình, Tạ Phú Chinh, Việt Hoa, Ngọc Hoan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sáng tác bộ sưu tập thời trang "Ấn tượng Thăng Long - Hà Nội"
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 PH-D
|
Tác giả:
Phan Anh Dũng, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tranh sơn khắc. Bộ lịch treo tường. Biểu trưng. Tranh áp phích
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 CA-T
|
Tác giả:
Cao Nam Tiến, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thoáng một chút xưa bộ sưu tập thời trang dành cho nữ thanh niên lấy cảm hứng qua ngôi chùa Việt Nam
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 HA-M
|
Tác giả:
Hà Văn Mười, PTS. Nguyễn Ngọc Dũng, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for IELTS : Bộ đề luyện thi IELTS Nghe - nói - đọc - viết /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 DE-G
|
Tác giả:
Greg Deakin, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm 2 bộ đề thi nghe, 5 bộ đề thi đọc, 20 bộ đề thi viết và mẫu đề thi nói. Có kèm đáp án
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ban tổ chức cán bộ chính phủ. Học viện hành chính Quốc Gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Modern Experimental Biochemistry
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
572.028 BO-R
|
Tác giả:
Boyer Rodney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Making sense of vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-C
|
Tác giả:
Christine Digby, John Myers, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Diana Hopkins, Mark Nettle, Lê Huy Lâm (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|