| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bộ sưu tập ngữ pháp Tiếng Anh hiện đại : (căn bản và nâng cao)
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn, Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? : Toán học /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
004 DU-A
|
Tác giả:
Dương Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? : Công nghệ sinh học /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004 DU-A
|
Tác giả:
Dương Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fallon, Steven |
This guides book will exploring the largest country in Western Europe, France is also the region's most diverse. It stretches from the rolling...
|
Bản giấy
|
||
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? : Cơ khí /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
004 HO-C
|
Tác giả:
Hồ Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Lệ Dzung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Denis O'byrne, Ron & Viv Moon, Hugh Finlay, Jeff Williams |
Out 'back o' Bourke', way 'beyond the black stump', is Autralia's outback. It may be hard to define but you'll certainly know it when you see it....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arthur W. Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu pháp lệnh cán bộ, công chức
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.01 TOH
|
Tác giả:
Tô Tử Hạ ; Phan Hữu Tích, Trần Đình Huỳnh, Nguyễn Hữu Khiến, Nguyễn Văn Thất, Tạ Ngọc Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tìm hiểu pháp lệnh cán bộ, công chức
|
Bản giấy
|
|
Frommer's 98 Paris : With the best dining and shopping /
Năm XB:
1998 | NXB: Mcmillan Travel
Số gọi:
DAP, DAP
|
Tác giả:
Darwin Porter, Danforth Prince |
The guide book to travel Paris, discovered many wonder ful places - hotels, restaurantes, shops, and more.
|
Bản giấy
|
|
Vietnam Tourist guidebook : Vietnam national administration of tourism
Năm XB:
1998 | NXB: The cultural information publishing house,
Số gọi:
428 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
23 bộ đề tiếng Anh : Học tốt English / Luyện thi tú tài /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Đức Hạnh |
Hệ thống kiến thức cơ bản về ngữ pháp. Các dạng bài tập cơ bản. Các đề thi đề nghị và một số đề thi tú tài.
|
Bản giấy
|