| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Marked word order an emphatic device in English and some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hiền, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.423 GIA
|
|
Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng; Sự...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty khai thác công trình thủy lợi Mỹ Đức - Hà Tây
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vần, TS. Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lý Thiếu Lâm, Thu Hiền, Trần Thu Nguyệt( biên dịch) |
Cuốn sách này giới thiệu về nơi chúng ta đang sinh sống có rất nhiều hiện tượng siêu tự nhiên. Hàng loạt những hiện tượng, những câu chuyện li kì...
|
Bản giấy
|
||
Empty - verb expressions in English business corres pondence
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Nga, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes in writing a paragraph made by second year students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Huyền, GVHD: Trần Lê Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận, Nguyễn Hữu Tài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đề cương các môn Khoa học Mác - LêNin, tư tưởng Hồ Chí Minh : Trình độ đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
335.43 DEC
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế giới khoa học động vật Tập 2 / : Động vật có xương sống, /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
592 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khang, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niềm tin và xây dựng niềm tin khoa học : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
174 TR-B
|
Tác giả:
Trịnh Đình Bẩy |
Niềm tin với tư cách một vấn đề triết học; Các loại niềm tin và vai trò của niềm tin đối với đời sống xã hội; Xây dựng và củng cố niềm tin trong xã...
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi IELTS : khối thi học thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 SA-M
|
Tác giả:
Sam McCarter; Judith Ash |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|