Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1395 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Nxb. Văn hóa Sài Gòn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Phrasal Verb Organiser : With mini- dictionary /
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 FO-J
Tác giả:
Flower John, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hướng dẫn đầy đủ nghĩa và cách dùng của hơn 1600 cụm động từ và ví dụ minh họa.
Bản giấy
Phrasal Verbs : Trong Tiếng anh giao tiếp hiện đại
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi: 425 LE-T
Tác giả:
Lê, Công Thương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Phrasal Verbs : Trong Tiếng Anh giao tiếp hiện đại /
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi: 425 LE-T
Tác giả:
Lê Công Thương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Phục vụ ăn uống trong du lịch
Năm XB: 2002 | NXB: Thống kê
Số gọi: 641.5 HA-R
Tác giả:
Hayter, Roy
Cuốn sách này cung cấp cho bạn đọc cách thức giao tiếp với khách hàng,vệ sinh an toàn và an ninh trong phục vụ ăn uống, lao động trong phục vụ ăn...
Bản giấy
Tác giả:
B.s.: Lê Thị Hồng Hảo (ch.b.), Trần Cao Sơn, Vũ Thị Trang...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Tiến Đạt; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung
The reason for writing the research lies in two points. The first one is to find out the politeness strategies and their functions in the speech of...
Bản giấy
Tác giả:
Dam Thi Kieu Phuong, GVHD: Vo Dai Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe
Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
Bản giấy
Poverty
Năm XB: 2003 | NXB: CGM
Từ khóa:
Số gọi: 362.5 POV
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice Descriptive Geomerty
Năm XB: 2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi: 516.076 HI-G
Tác giả:
Hiram E. Grant
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Phòng vệ sinh và bếp
Tác giả: Nxb. Văn hóa Sài Gòn
Năm XB: 2006 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Phrasal Verb Organiser : With mini- dictionary /
Tác giả: Flower John, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Phrasal verbs : A complete guide to using over 1600 common phrasal verbs.
Năm XB: 1998 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Hướng dẫn đầy đủ nghĩa và cách dùng của hơn 1600 cụm động từ và ví dụ minh họa.
Phrasal Verbs : Trong Tiếng anh giao tiếp hiện đại
Tác giả: Lê, Công Thương
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Phrasal Verbs : Trong Tiếng Anh giao tiếp hiện đại /
Tác giả: Lê Công Thương
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Phục vụ ăn uống trong du lịch
Tác giả: Hayter, Roy
Năm XB: 2002 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Cuốn sách này cung cấp cho bạn đọc cách thức giao tiếp với khách hàng,vệ sinh an toàn và an ninh...
POLITENESS STRATEGIES IN DONALD TRUMP’S SPEECH AT REPUBLICAN NATIONAL CONVENTION 2016
Tác giả: Nguyễn Tiến Đạt; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: The reason for writing the research lies in two points. The first one is to find out the...
Positively different: guidance for developing inclusive adult literacy, language, and numeracy curricula
Tác giả: Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe
Năm XB: 1993 | NXB: DEET
Tóm tắt: Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
Poverty
Năm XB: 2003 | NXB: CGM
Từ khóa:
Practice Descriptive Geomerty
Tác giả: Hiram E. Grant
Năm XB: 2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
×