| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Practicing Responsible Toursim : International case dtudies in tourism planning, policy and development /
Năm XB:
1996
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 LY-H
|
Tác giả:
Lynn C.Harison, Winstron Husbands |
International case dtudies in tourism planning, policy and development
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
D'arcy Adrian-Vallance, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Bài tập thực hành so sánh tính từ, trạng từ, từ định lượng và các cấu trúc so sánh đặc ngữ trong tiếng Anh
|
Bản giấy
|
||
Prebiotics : Development & Application /
Năm XB:
2006 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 GL-G
|
Tác giả:
Glenn Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marsh, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Paul R.Dittmer |
Principles of Food, beverage, and labor cost control presents efective methods and principles for accurately pricing goods and services,...
|
Bản giấy
|
||
Problems of translating English Phrasal verbs into VietNamese of Third-year students at faculty of English, HaNoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Tran Thien The Anh; GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production and Packaging of Non-Carbonated Fruit Juices and Fruit Beverages 2nd ed
Năm XB:
1995 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
664.85 AS-R
|
Tác giả:
P.R.Ashurst. |
Gồm: Chemistry and technolohy of citrus juices and by - products...
|
Bản giấy
|
|
Production of high-content galacto-oligosaccharide by enzyme catalysis and fermentation with Kluyveromyces marxianus
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 CH-C
|
Tác giả:
Chao. Chun Cheng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional develpment of enviromental managers: a vision for the 21st century : Network for environmental training at tertiary level in asia and the pacific /
Năm XB:
1997 | NXB: UNEP,
Từ khóa:
Số gọi:
610 HA-J
|
Tác giả:
John E. Hay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Promote the idea for the investment concept for Bao Dai's villas hotel - Nha Trang
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Hong Nhung; GVHD: TS. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prototypes of basic colour terms in English and Vietnamese from a cognitive linguistics perspective : Tính điển dạng của các màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận /
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đông Phương Tiên; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thiếu tướng, PGS.TS Lương Thanh Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|