| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Peter F. Drucker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
GPS hệ thống định vị toàn cầu
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
621.38 TR-P
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tách dòng và thiết kế Vectơ biểu hiện Gen mã hóa cho Pdi trong nấm men Pichia Pastoris
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Thành,GVHD: Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định bổ sung việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; Thu hồi đất; Thực hiện quyền sử dụng đất; Trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất; Giải quyết khiếu nại về đất đai và văn bản hướng dẫn thi hành : *Nghị định số 84/2007/NĐ-CP ngày 25-5-2007 của Chính phủ quy định bổ sung về việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, thực hiện quyền sử dụng đất, trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu nại về đấ
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.59704 QUY
|
|
Giới thiệu các văn bản pháp quy ban hành trong năm 2007 và 2008 quy định bổ sung việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ; thu hồi đất ; thực...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện nuôi cấy hai loài nấm có tác dụng kháng ung thư: Nhộng trùng thảo- Cordyceps militaris ( L. ẽ Fr.) Link và Vân Chị - Coriolus versicolor ( L. ex Fr.)Quộl
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Quỳnh, GVHD: Nguyễn Lân Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thái Hồng Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sabine De Knop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện Đọc-Viết /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 L-KK
|
Tác giả:
Lý, Thế Chí ;Tiêu, Tú Muội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive analysis and learner language: a corpus-based approach
Năm XB:
2008 | NXB: University of Oslo
Số gọi:
428 JO-S
|
Tác giả:
Stig Johnsson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sabine De Knop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Investing in renewable energy : making money on green chip stocks /
Năm XB:
2008
Số gọi:
333.79 JE-S
|
Tác giả:
Jeff Siegel, Chris Nelder and Nick Hodge |
Author Jeff Siegel is the Managing Editor at Green Chip Stocks - an investment advisory service that forcuses on equities in the renwwable enery...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn và nghiên cứu một số tính chất vi khuẩn phân hủy thuốc bảo vệ thực vật Regent và Sherpa
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hằng Ngân, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|