| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Motion-emotion metaphors in English and Vietnamese. Major: English language. Code: 9220201 : A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Linguistics
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Linh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Hoàng Tuyết Minh |
Nghiên cứu về những điểm tương đồng và khác biệt giữa ẩn dụ về cảm xúc thông qua các động từ chuyển động trong tiếng Anh và tiếng Việt, sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quỳnh Dao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mùa xuân tiếng chim tập truyện ngắn sống với thời gia hai chiều
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.92234 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Tú Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Muốn mau biết nói Tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thuần Hậu |
Quyển sách này được biên soạn nhằm phục vụ ác bạn học viên thuộc mọi trình độ muốn giao tiếp với người nước ngoài hoặc những bạn sắp xuất cảnh để...
|
Bản giấy
|
|
Muốn mau biết nói Tiếng Anh : 90 cách giao tiếp Tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nắm vững và vận dụng ngôn ngữ đàm thoại tiếng Anh
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Sáng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nắm vững và vận dụng thông thạo tiếng Anh văn phòng
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Sáng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
420.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trí, Nguyễn Phương Vi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả đào tạo, Phát triển nguồn nhân lực tại đài tiếng nói Việt Nam (vov)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Minh Hiếu, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Thị Chuyên, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Negation in English and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thanh, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|