Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1919 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Thành Tâm , Lê Ngọc Phương Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ngữ pháp tiếng anh
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 428 VU-P
Tác giả:
Vũ Thanh Phương; Bùi Ý
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ B
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428.076 XU-T
Tác giả:
Xuân Thành
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh dành cho thư ký
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.3 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi, Nguyễn Thành Thư
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English quality adjective
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-V
Tác giả:
Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Công Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-N
Tác giả:
Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm, Biên dịch.
Giúp học viên nắm vững toàn bộ kiến thức ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng nhằm nâng cao kĩ năng nghe nói, đọc, viết và khả năng giao tiếp cơ bản
Bản giấy
IELTS practice tests Plus
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.0076 JAK
Tác giả:
Vanassa Jakeman, Clare McDowell.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
30 days to the Toeic test : Test of english for international communication /
Tác giả: Lê Thành Tâm , Lê Ngọc Phương Anh
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
Ngữ pháp tiếng anh
Tác giả: Vũ Thanh Phương; Bùi Ý
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Tiếng Anh dành cho thư ký
Tác giả: Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi, Nguyễn Thành Thư
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English quality adjective
Tác giả: Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Tác giả: Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Tác giả: Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình Hán ngữ :. Tập 1, Quyển thượng : : Bổ sung bài tập, đáp án /
Tác giả: Trần Thị Thanh Liêm, Biên dịch.
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Tóm tắt: Giúp học viên nắm vững toàn bộ kiến thức ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng nhằm nâng cao kĩ năng nghe...
IELTS practice tests Plus
Tác giả: Vanassa Jakeman, Clare McDowell.
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
×