Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 4276 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Engineering mechanics: statics & dynamics
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 620.1 CO-F
Tác giả:
Francesco Costanzo, Michael E. Plesha, Gary L.Gray
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đinh thúy Hà; DR. Đinh Thị Hương
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
ENGLISH CLASSIFIER CONSTRUCTIONS ANDREFERENCE TO VIETNAMESE
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-M
Tác giả:
Nguyen Huyen My; Supervisor: Pham Lan Anh, Ph.D.
Research purposes: The study was conducted to investigate the typical classifier constructions in English and primary semantic functions of...
Bản điện tử
English for banking and finance
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 332.1 PH-D
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep
.
Bản giấy
English for banking and finance
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 332.1 PH-D
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep
.
Bản giấy
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi: 428.647 PR-D
Tác giả:
Pricha Dangrojana
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
Bản giấy
English for Hotels and Restaurants
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.2 MA-R
Tác giả:
Robert Majure
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for presentations
Năm XB: 2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428 GR-M
Tác giả:
Marion, Grussendorf
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Marion Grussendorf
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 338.4791 LE-V
Tác giả:
Frank Levin
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Engineering mechanics: statics & dynamics
Tác giả: Francesco Costanzo, Michael E. Plesha, Gary L.Gray
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English And Vietnamese Idioms And Proverbs Containing Proper Names
Tác giả: Đinh thúy Hà; DR. Đinh Thị Hương
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
ENGLISH CLASSIFIER CONSTRUCTIONS ANDREFERENCE TO VIETNAMESE
Tác giả: Nguyen Huyen My; Supervisor: Pham Lan Anh, Ph.D.
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Research purposes: The study was conducted to investigate the typical classifier constructions...
Điện tử Chi tiết
English for banking and finance
Tác giả: MA. Pham Thi Bich Diep
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: .
English for banking and finance
Tác giả: MA. Pham Thi Bich Diep
Năm XB: 2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: .
English for Hotel staff: Front Desk
Tác giả: Pricha Dangrojana
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Tóm tắt: 5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
English for Hotels and Restaurants
Tác giả: Robert Majure
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
English for presentations
Tác giả: Marion, Grussendorf
Năm XB: 2007 | NXB: Oxford university Press
English for Tourism and Restaurants. Book 1 /
Tác giả: Frank Levin
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
×