| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giao diện người và máy (HMI) với S7 và Intouch
Năm XB:
2013 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Số gọi:
629.892
|
Tác giả:
TS Lê Ngọc Bích, PGS.TS Trần Thu Hà, KS Phạm Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo dục từ xa và giáo dục người trưởng thành : (Lưu hành nội) /
Năm XB:
2000
Từ khóa:
Số gọi:
371.33 GIA
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao thức định tuyến trong mạng cảm biến không dây
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo tình An toàn thông tin và quản trị rủi ro trong thương mại điện tử
NXB: Công Thương
Số gọi:
658.872 TH-T
|
Tác giả:
TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình an toàn dữ liệu trong thương mại điện tử
Năm XB:
2009 | NXB: Thống kê
Số gọi:
381.14209597 DA-M
|
Tác giả:
TS. Đàm Gia Mạnh |
Đưa ra những vấn đề cơ bản liên quan đến an toàn dữ liệu trong TMĐT, những nguy cơ gây mất an toàn, các hình thức tấn công dữ liệu và cách phòng...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình các phương pháp số
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
518 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Xuân Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tống Văn On chủ biên. |
Kiến thức cơ bản về cấu trúc máy tính: Lịch sử, phân loại, khái niệm hệ đếm; Cấu trúc, các mức chương trình, vi xử lí 8086, bộ nhớ, thiết bị ngoại...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình chuyển mạch và định tuyến
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 TR-V
|
Tác giả:
Trần Quốc Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cơ sở môi trường Nước
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
553.7 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Hồ- Đồng Kim Loan - Trịnh Thị Thanh |
Trình bày các khái niệm và định nghĩa về nước tự nhiên, quá trình hình thành cũng như đặc trưng cấu trúc của nước, vai trò và tác động của nước với...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ các sản phẩm từ sữa
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
637.10711 LA-T
|
Tác giả:
Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ các sản phẩm từ sữa
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
637.10711 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thi Liên Thanh, Lê Văn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|