| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Website hệ thống sát hạch giấy phép lái xe trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-A
|
Tác giả:
Trần Đức Anh, ThS. Trần Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website hỗ trợ tìm kiếm việc làm
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thanh Hằng, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website khoa công nghệ tin học phiên bản 2011(dành cho PC và thiết bị di động)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Ngân, KS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website kinh doanh dịch vụ quảng cáo trên facebook
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-D
|
Tác giả:
Trần Anh Dũng, Nguyễn Đình Toàn, Nguyễn Thế Luận; GVC.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website lớp học trực tuyến cho trung tâm tiếng Anh Ielts Fighter /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website quản lý kho cho cửa hàng nội thất thiết bị nhà hàng Việt /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TA-V
|
Tác giả:
Tạ Minh Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Thọ, GS.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền Trang, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Website Thăng Long-Hà Nội ngàn năm văn hiến
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Tuấn Linh, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
WH- questions in english: linguitic features and possible english teaching implications : Câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh: một số đặc điẻm ngôn ngữ học và ứng dugnj trong khả hữu giảng dạy /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thúy, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
What Is Total Quality Control? The Japanese Way
Năm XB:
1985 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 IS-K
|
Tác giả:
Ishikawa and Lu |
Bao gồm: My encounter with quality control, Characteristics of Japanese quality control...
|
Bản giấy
|
|
What you really need to lead : the power of thinking and acting like an owner /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 KA-R
|
Tác giả:
Robert Steven Kaplan. |
What makes a leader? Can you really learn to lead? You might think that leaders need to be born with the right skills or personality attributes....
|
Bản giấy
|