| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Essay Writing for English Tests : New edition - extensively revised /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
420 DU-G
|
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Giải thích về các nguyên tắc viết một bài luận, hỗ trợ cho nhu cầu trau dồi kỹ năng viết ở trình độ nâng cao.
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi IELTS : khối thi học thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 SA-M
|
Tác giả:
Sam McCarter; Judith Ash |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
University Autonomy: Making it work proceedings
Năm XB:
2003 | NXB: Suranaree University of technology
Từ khóa:
Số gọi:
378.1 LE-T
|
Tác giả:
Lertpanyavit, Tavee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
People and Places in the United States : Meet the US /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 MI-A
|
Tác giả:
Minh Anh |
Nội dung quyển Meet the U.S tạo cho bạn cơ hội nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng đọc hiểu đồng thời cung cấp cho bạn kiến thức về văn hóa và địa lý...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website hỗ trợ giảng dạy môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Đức Thắng, Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Academic writing practice for IELTS : Tài liệu luyện kỹ năng viết / Khối thi Học thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 MC-S
|
Tác giả:
Sam McCarter, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hans-Johann Glock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Testing for language teachers : Second edition /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
407.6 HU-A
|
Tác giả:
Arthur Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Quỳnh, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Hữu Dũng, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Thanh Hưng, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng website hỗ trợ đào tạo trực tuyến môn học toán rời rạc
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hằng Nga, GS.TS. Nguyễn Địch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|