| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bảo mật trong mạng máy tính không dây
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Quang Khải; GVHD TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo mật trong mạng thông tin di động gsm
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 QU-T
|
Tác giả:
Quản Trọng Thể, GVHD: PGS.TS. Phạm Văn Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phí Đức Tiến; GVHD: TS. Hoàng Trọng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Lan Phương, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Lê Đình Hòa; GVHD Th.S Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi mua hàng hóa qua mạng internet theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Xuân Đình; GVHD: TS. Nguyễn Văn Cương |
Nghiên cứu phân tích làm rõ một số vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
|
Bản giấy
|
|
Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua việc kiểm soát các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị cấm theo Luật Cạnh tranh năm 2018
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh; NHDKH TS. Võ Thanh Lâm |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua việc kiểm soát các hành vi cạnh tranh...
|
Bản điện tử
|
|
Bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu trước hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến sử dụng tên miền quốc gia
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hà; NHDKH PGS.TS Lê Mai Thanh |
Luận văn gồm 3 chương:
- Chương 1. Lý luận về bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu trước hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Adam Hype |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Becoming a Manager : How new managers master the challenges of leadership /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 HI-A
|
Tác giả:
Linda A.Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Becoming agile : How the SEAM approach to management builds adaptability /
Năm XB:
2015 | NXB: Jossey-Bass, a Wiley Brand
Số gọi:
658.406 WO-C
|
Tác giả:
Christopher G. Worley, Veronique Zardet, Marc Bonnet, Amandine Savall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Being Human: The Technological Extensions of the Body
Năm XB:
1999 | NXB: Agincourt/Marsilio,
Từ khóa:
Số gọi:
330 HO-J
|
Tác giả:
Houis, Jacques |
New technologies, from Virtual Reality to Artificially Aided Reproduction, are rapidly altering the scope of the human subject. This collection of...
|
Bản giấy
|