| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Academic writing practice for IELTS : Tài liệu luyện kỹ năng viết / Khối thi Học thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 MC-S
|
Tác giả:
Sam McCarter, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 GI-C
|
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essay writing Book 1 : 50 "Hot" topics for SPEAKING and WRITING /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 MA-N
|
Tác giả:
Mai Thành Nhân, Lưu Minh Dũng. |
Bao gồm: 50 chủ đề ở 4 thể loại như: EX (giving an explanation) (Thể văn giải thích), AD (Agreeing or disagreeing) (Thể văn đồng ý hay bất đồng),...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Janet Lane, Ellen Lange |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Curtis Kelly, Arlen Gargagliano |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Laurie Blass, Meredith Pike-Baky, Quang Huy |
Hướng dẫn học viên quy trình thực hiện một bài viết-từ giai đoạn tìm ý tưởng đến giai đoạn duyệt lại bài.
|
Bản giấy
|
||
Writing, a college handbook : Lý thuyết và thực hành-Ngữ pháp trong viết văn /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JA-H
|
Tác giả:
James A.w. Heffernan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Trùng Khánh (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vĩnh Khuê |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Writing Academic English
|
Bản giấy
|
||
TECHNICAL REPORT WRITING AND ORAL PRESENTATION
Năm XB:
1999 | NXB: EASTERN MEDITERRANEAN UNIVERSITY,
Từ khóa:
Số gọi:
808.530
|
Tác giả:
Asst.Prof.Dr. Ferda Can Çetinkaya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|