| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu về mã hóa công khai Elgamal và ứng dụng trong chữ ký điện tử tại tổng công ty bảo hiểm Bảo Việt
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Xuân Thủy; GVHDKH: TS. Nguyễn Long Giang |
-Tìm hiểu về mật mã và hệ mật mã. Đi sâu vào hệ mật Elgamal, một trong những hệ mật mã hóa phi đối xứng dựa trên độ khó của bài toán logarithm rời...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu về những chữ hán có bộ nữ
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bình, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu vi khuẩn có khả năng chuyển hoá nitow phân lập từ nước nuôi tôm tại Thanh Hoá nhằm ứng dụng trong nuôi trồng thuỷ sản
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Thảo My; TS. Kiều Thị Quỳnh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống camera giám sát và ứng dụng
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Huy Hà; NHDKH PGS.TS Nguyễn Văn Tam |
Trong cuốn luận văn này học viên đã tập trung nghiên cứu về hệ thống camera giám sát, tìm hiểu thuật toán của camera giám sát cũng như nghiên cứu...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm theo HACCP cho nhà máy sản xuất sữa chua
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng nội dung và phương pháp giảng dạy Tiếng Anh cơ bản dành cho sinh viên Đại học không chuyên ngữ hệ từ xa ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428.0071 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất sữa chua Hy Lạp tại Việt Nam
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu, tuyển chọn một số chủng vi khuẩn lam Microcystic phân lập ở hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thu Thủy, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hoài Hà, CN. Trần Hải Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, tuyển chọn và phân loại các chủng vi khuẩn đối kháng bệnh héo xanh lạc
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mỹ Hạnh. GVHD: Lê Như Kiểu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, xây dựng chương trinh du lịch tâm linh tại tỉnh Hưng Yên
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DU-T
|
Tác giả:
Dương Thị Thu Trang; GVHD Th.S Trần Thị Mỹ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Diệp Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiệp vụ công tác tổ chức hành chính - nhân sự
Năm XB:
2007 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
352.3 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Đình Quyền , Ths. Trần Thu Thảo |
Cuốn sách gồm 3 phần: một số vấn đề về nghiệp vụ công tác tổ chức hành chính - nhân sự, hệ thống văn bản mới nhất về công tác tổ chức hành chính,...
|
Bản giấy
|