| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và sinh Polysaccharide ngoại bào của chủng nấm men đất Lipomyces starkeyi PT 5.1
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TU-V
|
Tác giả:
Tuấn Thị Thanh Vân, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm nghiệm và khảo nghiệm vacxin phòng chống cúm gia cầm H5N1 ( K New - H5) của Mêxico
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Trang, GVHD: Tô Long Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Lê Văn Phùng |
Cuốn sách gồm 7 chương đề cập đến các nội dung: các khái niệm cơ bản về phần mềm, kỹ nghệ phần mềm, thiết kế phần mềm, kỹ nghệ hướng cấu trúc,...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu lên men hỗn hợp các chủng nấm men rượu vang theo phương pháp liên tiếp
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Vân, GVHD: TS Trương Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Environmental Biotechnology: Achievements, Opportunities and Challenges
Năm XB:
2010 | NXB: Global Science Books,
Số gọi:
660.6 MA-G
|
Tác giả:
Maria Gavrilescu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nâng cao chất lượng bột cá bằng một số chủng nấm men
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Thị Bình, GVHD: Nguyễn Thị Hương Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Being mentored : Getting what you need. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
371.102 VI-C
|
Tác giả:
Garavuso, Vicki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Winning edge trading : Successful and profitable short-and long-term systems and strategies /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 NE-D
|
Tác giả:
Gandevani, Ned |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
So sánh tác dụng của một số Enzyme thủy phân để xác định hàm lượng Vitamin B1 trong gạo
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Khánh Loan, GVHD: Lê Thị Hồng Hảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oracel self-service applications : Implement oracle e-business suite self-service modules /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.7565 AN-J
|
Tác giả:
Cameron, Melanie Anjele |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kế toán máy : Dùng cho sinh viên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
657.0285 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Song Minh |
Vai trò của hệ thống thông tin kế toán với tổ chức doanh nghiệp, công nghệ thông tin với kế toán doanh nghiệp, giới thiệu phần mềm kế toán fast...
|
Bản giấy
|
|
Tự học các tuyệt chiêu và mẹo hay Excel 2010
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|