| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ngữ học trẻ 2003 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
2003 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammaire progressive Du Francais avec 400 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar Express : For self-study and classroom use /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 FU-M
|
Tác giả:
Fuch Marjorie, Bonner Margaret, Vũ Tài Hoa ( chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert K. Yin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hữu, Ngọc |
Trầu cau Betel and areca
|
Bản giấy
|
||
Xử lý text ảnh bitmap và in ấn trong Corel draw II
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.686 LE-A
|
Tác giả:
Lê Bá An |
Sử dụng text trong CorelDRAW 11; Xử lý văn bản (text) nâng cao trong CorelDRAW 11; Xử lý ảnh Bitmap trong CorelDRAW 11; In tài liệu trong...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Really learn 100 phrasal verbs
Năm XB:
2002 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 REA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Insights and ideals : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh tập 3 /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Lê Hoàng |
Cuốn sách này hướng dẫn luyện kỹ năng đọc tiếng anh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Noam Chomsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Anne Baude; Montserrat Iglesias; Anna Lnesta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|