| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tự học quản trị mạng và ứng dụng của Active Directory trong môi trường Windows Server Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4476 NG-T
|
Tác giả:
KS. Ngọc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to Prepare for the TOEIC Bridge test : With 2 audio compact discs /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toefl essay
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LO-L
|
Tác giả:
Lin Lougheed, Ed.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Competition Law and Regional Economic Integration : An Analysis of the Southern Mediterranean Countries
Năm XB:
2004 | NXB: The World Bank Paper,
Từ khóa:
Số gọi:
343.240721 DAG
|
Tác giả:
Damien Geradin |
Competition Law and Regional Economic Integration is part of the World Bank Working Paper series. These papers are published to communicate the...
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
250 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
495 MA-Q
|
Tác giả:
Mai Lý Quảng, Đỗ Đức Thịnh, Nguyễn Chu Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Recyling advanced English : with key /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 WE-C
|
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toefl essay test of English as a foreign language
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preliminary English test 2 with answers : Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for speakers of Other Languages
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo, tô màu các đối tượng căn bản trong CorelDraw 11
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
006.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Bá An |
Vẽ các hình chữ nhật, hình elip, hình ngôi sao và hình xoắn; các công cụ vẽ đường, tia trong coreIDRAW 11; tô màu đối tượng; xử lý các đối tượng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
赵新,李英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|