| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Người suy nghĩ về tuổi trẻ chúng ta
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
895.922803 VU-K
|
Tác giả:
Vũ Kỳ; Hồi tưởng: Phạm Đức |
Hồi ký của đồng chí Vũ Kỳ - nguyên thư ký của Bác Hồ - về những năm tháng ông được sống và làm việc bên Bác và những ý kiến chỉ đạo của Bác Hồ về...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Bao gồm: Introduction, General information, The university...
|
Bản giấy
|
||
Tuổi trẻ với nghề truyền thống Việt Nam
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
680.0835 NG-S
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Viết Sự |
Nghề truyền thống Việt Nam trong đời sống xã hội. Tìm hiểu về một số nghề truyền thống thuộc lĩnh vực mỹ nghệ. Định hướng khôi phục và phát triển...
|
Bản giấy
|
|
500 English Idiomatic expressions in current use 2
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tall buildings of Asia & Australia
Năm XB:
2001 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
720.483095 GE-B
|
Tác giả:
Georges Binder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Samuel Brownstein; Mitchel Weiner, Ph.D.; Sharon Weiner Green, Ph.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
From Great Paragraphs to Great Essays
Năm XB:
2001 | NXB: Heinle Cebgage Learning,
Số gọi:
428.076 FO-K
|
Tác giả:
Keith S. Folse, Elena Vestri Solomon, David Clabeaux |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Như Hà; Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|