Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1919 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cấu tạo từ trong tiếng Việt hiện đại
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 495.92214 HO-L
Tác giả:
Hồ Lê
Tài liệu cung cấp thông tin về vấn đề đặc điểm cơ bản của một ngôn ngữ, những đặc điểm của cấu tạo từ tiếng việt, những đặc điểm cơ bản của sự cấu...
Bản giấy
English in different cultures
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HA-P
Tác giả:
Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
New interchange Tập 2 : English for international communication /
Năm XB: 2003 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.24 RIC
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on English business letter structures
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-H
Tác giả:
Vũ Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Civing and responding to compliments on appearance in Vietnamese and English utterances
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on imperative mood in English and Vietnamese
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VA-H
Tác giả:
Van Thi Thu Huong, GVHD: Nguyen Dang Suu, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study of apposition in English - errors made by Vietnamese students when using it
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TA-H
Tác giả:
Tạ Thị Thanh Hòa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Thành ngữ Anh Việt : Idioms /
Năm XB: 2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 423.1 BU-P
Tác giả:
Bùi Phụng.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Quốc Bình, Lê Phong Phú
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế :
Tác giả: Leo Jones Richard Alexander
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Cấu tạo từ trong tiếng Việt hiện đại
Tác giả: Hồ Lê
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp thông tin về vấn đề đặc điểm cơ bản của một ngôn ngữ, những đặc điểm của cấu...
English in different cultures
Tác giả: Ha Thi Ngoc Phuong, GVHD: Phan Thanh Que, PhD
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
New interchange Tập 2 : English for international communication /
Tác giả: Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor
Năm XB: 2003 | NXB: Cambridge University Press
Facts & figures : Basic reading practice /
Tác giả: Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải.
Năm XB: 2003 | NXB: Giao thông vận tải
A study on English business letter structures
Tác giả: Vũ Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English and Vietnamese words and phrases used in education and training: an analysis in the light of linguistics and culture
Tác giả: Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Civing and responding to compliments on appearance in Vietnamese and English utterances
Tác giả: Đỗ Thị Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on imperative mood in English and Vietnamese
Tác giả: Van Thi Thu Huong, GVHD: Nguyen Dang Suu, PhD
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study of apposition in English - errors made by Vietnamese students when using it
Tác giả: Tạ Thị Thanh Hòa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Thành ngữ Anh Việt : Idioms /
Tác giả: Bùi Phụng.
Năm XB: 2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
×