| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết bị vẽ CNC mini sử dụng động cơ bước (CD-ROOM)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chính; GVHD: ThS. Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A STUDY OF SOME ENGLISH NEGATIVE STRUCTURES WITH REFERENCE TO THE VIETNAMESE EQUIVALENTS BASED ON THE BILINGUAL STORY “AN IDEAL HUSBAND”
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-A
|
Tác giả:
Lê Thị Phương Anh; NHDKH Ly Lan, Ph.D. |
This study is aimed at describing and classifying how negative structures of English and Vietnamese are built and used in details, making a...
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu hệ thống giám sát và điều khiển từ xa trạm thu phát sóng di động BTS
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Gia Thiện; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Tuyên; GVHD: PGS.TS. Đỗ Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Planning a successful future : Managing to be wealthy for individuals and their advisors /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.02401 SE-J
|
Tác giả:
John E. Sestina |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
AN INVESTIGATION INTO CULTURAL FACTORS AFFECTING THE TRANSLATION OF IDIOMS FROM ENGLISH INTO VIETNAMESE.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nghiêm Thanh Lịch; NHDKH Lưu Thị Phương Lan, PhD |
My graduation thesis namely “An investigation into cultural factors affecting the translation ò idioms from English into Vietnamese” involves the...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thanh Bình; GVHDKH:PGS.TS. Nguyễn Thúy Anh |
Luận văn nghiên cứu khả năng ứng dụng các hệ thống điều khiển tích hợp , kèm hiển thị tinh thể lỏng , bộ điều khiển bàn đạp chế độ tiến lùi , vòng...
|
Bản giấy
|
||
Developing speaking skills for first-year students of Faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thùy Dung; Nguyễn Thị Hồng Minh M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
"A study on syntactic and semantic features of idioms denoting SADNESS in English with reference to the Vietnamese equivalent
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vinh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Phan Văn Quế |
This research aims to explore the syntactic and semantic characteristics of
English idioms denoting Sadness and its Vietnamese equivalents in a...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống hỗ trợ sinh viên - I'm Student
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-H
|
Tác giả:
Trần Việt Hưng, Uông Thành Tùng, Nguyễn Quốc Việt: GVHD: TS. Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng trên nền tảng ANDROID đọc tin tức sử dụng dịch vụ RSS
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 BU-M
|
Tác giả:
Bùi Thị Mận; TS Nguyễn Long Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư Bất Động sản Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Minh; NHDKH PGS.TS Lê Văn Tâm |
Luận văn đã hệ thống hóa được cơ sở lý thuyết về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong Doanh nghiệp. Phân tích được thực trạng chất lượng nguồn...
|
Bản giấy
|