| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Causal conjunction in English discourse and the Vietnamese equivalence
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Toàn, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngọc Hạnh; Quỳnh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Đức Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn các đề thi tiếng Pháp : ôn thi vào Đại học /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
445 BI-T
|
Tác giả:
Bích Thủy; Phương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ thuật viết một bức thư xin việc đạt hiệu quả
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Các quy tắc chung, các câu tạo ấn tượng tốt. Cách viết bản tự truyện và các loại thư liên quan. Các bức thư xin việc mẫu. Phụ lục về các học vị,...
|
Bản giấy
|
|
Bộ bài tập ôn luyện thi môn tiếng Anh : Biên soạn theo đúng dạng thức của các đề thi đã ra /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Tấn Lực; Nguyễn Tường Ứng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Liên; Phạm Văn Phú; Nguyễn Ngọc Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nancy Gallagher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ, Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn 40 bài trắc nghiệm động từ & các thì trong tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 BO-K
|
Tác giả:
Kenna Bourke, Xuân Thảo (dịch và chú giải) |
Tổng hợp các lỗi thường gặp trong khi học Anh ngữ.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Anh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ pháp Tiếng Anh nâng cao hiện dụng
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
425 HE-M
|
Tác giả:
Hewings Martin, Đào Tuyết Thảo( người dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|