| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction to academic writing / Level 3
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 OS-A
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to accounting: an integrated appoach
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657 AI-P
|
Tác giả:
Penne Ainswoth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Wolfgang Ertel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to bioengineering. Vol. 2 : : electronic resource /
Năm XB:
2001 | NXB: World Scientific Publishing Co. Pte Ltd.,
Số gọi:
610.28 FU-Y
|
Tác giả:
Y. C. Fung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Cloud Computing Architecture
Năm XB:
2009 | NXB: Sun Microsystems, Inc.,
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 PA-W
|
Tác giả:
White Paper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Matt Bishop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to computer systems 3rd ed : Textbook for fundamental information technology engineers.
Năm XB:
2010 | NXB: METI
Số gọi:
530
|
|
Nội dung gồm: Basic theories of information, Hardware, Basic software...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Computers support document for LCCIEB I. T. Qualifications.
Năm XB:
1999 | NXB: Viện đại học Mở
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Haley, Keith N |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
King, Robert H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Park UiJun |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|