| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction to mass communication : media literacy and culture /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.23 BA-S
|
Tác giả:
Stanley Baran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nance Barry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to operational research : The best of everything /
Năm XB:
1991 | NXB: Longman Scientific & Technical
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 UR-S
|
Tác giả:
Urry, Syd |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to operations and supply chain management /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson
Số gọi:
658.5 CE-B
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Operations and Supply Chain Management /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson
Số gọi:
658.5 CE-B
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Parallel Computing
Năm XB:
2007 | NXB: Lawrence Livermore National Laboratory
Số gọi:
005.2 BA-B
|
Tác giả:
Blaise Barney |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vipin kumar, Ananth Grama, Anshul gupta.. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to pattern recognition and machine learning
Năm XB:
2015 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.4 MU-N
|
Tác giả:
M. Narasimha Murty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leifer, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ross, Sheldon M |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Proteomics : Principles and Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nawin Mishra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to quantum computation and information
Năm XB:
1998 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004.1 LO-K
|
Tác giả:
Lo, Hoi-Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|